menu_book
見出し語検索結果 "mang theo bên mình" (1件)
mang theo bên mình
日本語
動携帯する
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
swap_horiz
類語検索結果 "mang theo bên mình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mang theo bên mình" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)